羊歧 yáng qí · dương kì Hán Việt: dương kì · Pinyin: yáng qí Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 歧 (kì)Pinyinyáng qíHán Việtdương kìCấu tạo羊 + 歧 · dương + kì nghĩa thành phần: dương + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羊入歧途。比喻事理不易掌握而容易失误。Tân Hoa Tự Điển 1.羊入歧途。比喻事理不易掌握而容易失误。