羊肆

yáng sì dương tứ

Hán Việt: dương tứ · Pinyin: yáng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀所用的全羊; 售羊的店铺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀所用的全羊。 2.售羊的店铺。