羌羯 khương yết Hán Việt: khương yết Tổng quan Cấu tạo: 羌 (khương) + 羯 (yết)Hán Việtkhương yếtCấu tạo羌 + 羯 · khương + yết nghĩa thành phần: khương + yết Nghĩa EngCihui 羌羯 iāngJié n. ancient nationalities in west China