羌鹫
khương thứu
Hán Việt: khương thứu · Pinyin: qiāng jiù
Tổng quan
đại bàng biển
動物名。鷲鷹目猛禽類。體較小,羽色暗褐帶灰。額、腰、腕為白色,嘴、腳為鮮紅色。性凶悍,棲於海濱,以水生動物及小獸為食。
Nghĩa
Việt
- Cihui LT:隻
- Cihui 只
- Biên soạn 羌鷲 iāngjiù n. <zoo.> sea eagle M:²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。鷲鷹目猛禽類。體較小,羽色暗褐帶灰。額、腰、腕為白色,嘴、腳為鮮紅色。性凶悍,棲於海濱,以水生動物及小獸為食。
Eng
- Cihui sea eagle; 只