美傳 mĩ truyện Hán Việt: mĩ truyện Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 傳 (truyện)Hán Việtmĩ truyệnCấu tạo美 + 傳 · mĩ + truyện nghĩa thành phần: mĩ + truyện Nghĩa EngCihui 美傳 ěichuán n. appreciatory chronicle of person/event