美劇

měi jù mĩ kịch

Hán Việt: mĩ kịch · Pinyin: měi jù

Tổng quan

phim truyền hình Mỹ (viết tắt của 美國電視劇|美国电视剧)

Cấu tạo: (mĩ) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim truyền hình Mỹ (viết tắt của 美國電視劇|美国电视剧)

Eng

  • CC-CEDICT American TV series (abbr. for 美國電視劇|美国电视剧[Mei3 guo2 dian4 shi4 ju4])
  • Cihui American TV series (abbr. for 美國電視劇|美国电视剧)