美學
mĩ học
Hán Việt: mĩ học · Pinyin: měi xué
Tổng quan
mỹ học
Nghĩa
Việt
- Cihui mỹ học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究人對藝術品的欣賞與創作能力及藝術品本身組織法則與內容,更進一步探討藝術品間關係的一種學問。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 研究自然界、社会和艺术领域中美的一般规律与原则的科学。主要探讨美的本质,艺术和现实的关系,艺术创作的一般规律等。
Eng
- CC-CEDICT aesthetics
- Cihui aesthetics
ja
- JMdict esthetics|aesthetics