美目

mĩ mục

Hán Việt: mĩ mục

Tổng quan

ắt đẹp. mĩ mục mĩ mục ☆Mắt đẹp.

Cấu tạo: (mĩ) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắt đẹp. mĩ mục mĩ mục ☆Mắt đẹp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美麗的眼睛。《詩經.衛風.碩人》:「巧笑倩兮,美目盼兮。」《文選.陸機.樂府詩一七首之一五》:「美目揚玉澤,蛾眉象翠翰。」

Eng

  • Cihui 美目 ěimù n. beautiful eyes