美聲
mĩ thanh
Hán Việt: mĩ thanh · Pinyin: měi shēng
Tổng quan
bel canto
Nghĩa
Việt
- Cihui bel canto
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 優美的名聲。《文選.張衡.西京賦》:「妖蠱豔天夏姬,美聲暢於虞氏。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美妙的声音; 良好的声名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美妙的声音。 2.良好的声名。
Eng
- CC-CEDICT bel canto
- Cihui bel canto
ja
- JMdict beautiful voice