美風 měi fēng · mĩ phong Hán Việt: mĩ phong · Pinyin: měi fēng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 風 (phong)Pinyinměi fēngHán Việtmĩ phongCấu tạo美 + 風 · mĩ + phong nghĩa thành phần: mĩ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好风,和风; 良好的风化。Tân Hoa Tự Điển 1.好风,和风。 2.良好的风化。