羐牽

yǒu qiān dũ khiên

Hán Việt: dũ khiên · Pinyin: yǒu qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (dũ) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂念;牵记。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挂念;牵记。