羐礙

yǒu ài dũ ngại

Hán Việt: dũ ngại · Pinyin: yǒu ài

Tổng quan

Cấu tạo: (dũ) + (ngại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓凡心因迷成障﹐未能悟脱; 羁绊;牵掣;障碍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓凡心因迷成障﹐未能悟脱。 2.羁绊;牵掣;障碍。