羐慮 yǒu lǜ · dũ lự Hán Việt: dũ lự · Pinyin: yǒu lǜ Tổng quan Cấu tạo: 羐 (dũ) + 慮 (lự)Pinyinyǒu lǜHán Việtdũ lựCấu tạo羐 + 慮 · dũ + lự nghĩa thành phần: dũ + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵挂;思念。Tân Hoa Tự Điển 1.牵挂;思念。