羥基

qiǎng jī

Pinyin: qiǎng jī

Tổng quan

nhóm hydroxyl -OH

Cấu tạo: + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm hydroxyl -OH

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有機化合物中的氫氧基(-OH)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由氢和氧两种原子组成的一价原子团(-OH)。也叫氢氧基。

Eng

  • CC-CEDICT hydroxyl group -OH
  • Cihui hydroxyl group -OH