羥胺

qiǎng àn

Pinyin: qiǎng àn

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有机化合物,化学式NH₂OH。白色薄片状、针状晶体或无色油状液体,有腐蚀性。可用作还原剂或用于有机合成。也叫胲(hǎi)。