羨愛 xiàn ài · tiện ái Hán Việt: tiện ái · Pinyin: xiàn ài Tổng quan Cấu tạo: 羨 (tiện) + 愛 (ái)Pinyinxiàn àiHán Việttiện áiCấu tạo羨 + 愛 · tiện + ái nghĩa thành phần: tiện + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"羡爱"; 爱慕。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"羡爱"。 2.爱慕。