羣后 quần hậu Hán Việt: quần hậu Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 后 (hậu)Hán Việtquần hậuCấu tạo羣 + 后 · quần + hậu nghĩa thành phần: quần + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四方诸侯及九州牧伯; 泛指公卿。Tân Hoa Tự Điển 1.四方诸侯及九州牧伯。 2.泛指公卿。