羣學

qún xuéquần học

Hán Việt: quần học · Pinyin: qún xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.各种学派或学说。 2.社会学的旧译名。 3.各级各类学校。

Cấu tạo: 羣 (quần) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Xã hội học
  • Biên soạn sociology

Eng

  • Cihui 群學 únxué n. sociology

Từ liên quan

Gần nghĩa

學業 · 學乖 · 學習 · 學人 · 學會 · 學位 · 学养 · 學分