羣學

qún xué quần học

Hán Việt: quần học · Pinyin: qún xué

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột tên chỉ môn Xã hội học. quần học quần học ☆Một tên chỉ môn Xã hội học.

Eng

  • Cihui 群學 únxué n. sociology