羣屬 qún shǔ · quần chúc Hán Việt: quần chúc · Pinyin: qún shǔ Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 屬 (chúc)Pinyinqún shǔHán Việtquần chúcCấu tạo羣 + 屬 · quần + chúc nghĩa thành phần: quần + chúc