羣言

quần ngôn

Hán Việt: quần ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời nói của nhiều người. Dư luận. quần ngôn quần ngôn ☆Lời nói của nhiều người. Dư luận.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓各家著述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓各家著述。