羣醫 quần y Hán Việt: quần y Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 醫 (y)Hán Việtquần yCấu tạo羣 + 醫 · quần + y nghĩa thành phần: quần + y Nghĩa EngCihui 群醫 únyī n. doctors