羣后 quần hậu Hán Việt: quần hậu Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 后 (hậu)Hán Việtquần hậuCấu tạo羣 + 后 · quần + hậu nghĩa thành phần: quần + hậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 公卿諸侯。《書經.舜典》:「覲四岳群牧,班瑞於群后。」《漢書.卷七三.韋賢傳》:「庶尹群后,靡扶靡衛,五服崩離,宗周以隊。」