羣學

qún xué quần học

Hán Việt: quần học · Pinyin: qún xué

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种学派或学说; 社会学的旧译名; 各级各类学校。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种学派或学说。 2.社会学的旧译名。 3.各级各类学校。

Eng

  • Cihui 群學 únxué n. sociology