义众 nghĩa chúng Hán Việt: nghĩa chúng Tổng quan Cấu tạo: 义 (nghĩa) + 众 (chúng)Hán Việtnghĩa chúngCấu tạo义 + 众 · nghĩa + chúng nghĩa thành phần: nghĩa + chúng