義社 yì shè · nghĩa xã Hán Việt: nghĩa xã · Pinyin: yì shè Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 社 (xã)Pinyinyì shèHán Việtnghĩa xãCấu tạo義 + 社 · nghĩa + xã nghĩa thành phần: nghĩa + xã