羯利

yết lợi

Hán Việt: yết lợi

Tổng quan

(人名)王名。新稱朅利。舊稱哥利。見迦利條。☸

Cấu tạo: 羯 (yết) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)王名。新稱朅利。舊稱哥利。見迦利條。☸
  • Tần suất từ [bktd] yết lợi (人名)王名。新稱朅利。舊稱哥利。見迦利條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀 · 利刃