羯羊
yết dương
Hán Việt: yết dương · Pinyin: jié yáng
Tổng quan
Hán Việt: HẠT, KIỆT DƯƠNG cừu thiến; dê thiến
阉割了的公羊。
Nghĩa
Việt
- Cihui cừu đực thiến
- Tần suất từ Hán Việt: HẠT, KIỆT DƯƠNG cừu thiến; dê thiến; cừu đực thiến; dê thiến
- Biên soạn 羯羊 jiéyáng n. castrated ram; wether M:²zhī
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阉割了的公羊。
Eng
- Cihui wether (castrated ram)
- Tần suất từ 羯羊 jiéyáng n. castrated ram; wether M:²zhī
Đức
- Handedict kastrierter Schafbock