羯羶

jié shān yết thiên

Hán Việt: yết thiên · Pinyin: jié shān

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羊羶氣。漢.蔡琰〈胡笳十八拍〉:「氈裘為裳兮骨肉震驚,羯羶為味兮枉遏我情。」