羯羶 jié shān · yết thiên Hán Việt: yết thiên · Pinyin: jié shān Tổng quan Cấu tạo: 羯 (yết) + 羶 (thiên)Pinyinjié shānHán Việtyết thiênCấu tạo羯 + 羶 · yết + thiên nghĩa thành phần: yết + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羊臊气。Tân Hoa Tự Điển 1.羊臊气。