羯车婆 yết xa bà Hán Việt: yết xa bà Tổng quan yết xa bà (動物)梵語Kacchapa,譯曰龜。☸ Cấu tạo: 羯 (yết) + 车 (xa) + 婆 (bà)Hán Việtyết xa bàCấu tạo羯 + 车 + 婆 · yết + xa + bà nghĩa thành phần: yết + xa + bà Nghĩa ViệtCihui yết xa bà (動物)梵語Kacchapa,譯曰龜。☸