羰基
THANG CƠ
Hán Việt: THANG CƠ · Pinyin: tāng jī
Tổng quan
ô-xít các-bon
1.由碳﹑氧构成的基(=co)。也叫碳酰基。
化學上指由一個碳原子和一個氧原子組成,帶有一個雙鍵的基(C=O)。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhóm carbonyl
- VietPhrases ô-xít các-bon
- Tần suất từ (hoá học) cacbonila; ô-xít các-bon
- Biên soạn carbonyl (group)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 化學上指由一個碳原子和一個氧原子組成,帶有一個雙鍵的基(C=O)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.由碳﹑氧构成的基(=co)。也叫碳酰基。
Eng
- Cihui 羰基 āngjī n. <chem.> carbonyl (group)
- Tần suất từ n. <chem.> carbonyl (group)
Đức
- Handedict Carbonylgruppe, Carbonyl-Gruppe (S, Chem)