羰基

tāng jī

Pinyin: tāng jī

Tổng quan

ô-xít các-bon

Cấu tạo: + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô-xít các-bon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 化學上指由一個碳原子和一個氧原子組成,帶有一個雙鍵的基(C=O)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由碳﹑氧构成的基(=co)。也叫碳酰基。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由碳﹑氧构成的基(=co)。也叫碳酰基。

Eng

  • Cihui 羰基 āngjī n. <chem.> carbonyl (group)