羲愛 xī ài · hi ái Hán Việt: hi ái · Pinyin: xī ài Tổng quan Cấu tạo: 羲 (hi) + 愛 (ái)Pinyinxī àiHán Việthi áiCấu tạo羲 + 愛 · hi + ái nghĩa thành phần: hi + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹅的别称。晋王羲之爱鹅,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.鹅的别称。晋王羲之爱鹅,故名。