𫅗羊 phần dương Hán Việt: phần dương Tổng quan Cấu tạo: 𫅗 (phần) + 羊 (dương)Hán Việtphần dươngCấu tạo𫅗 + 羊 · phần + dương nghĩa thành phần: phần + dương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳說中土中的怪羊,雌雄不分。《國語.魯語下》:「水之怪曰龍、罔象,土之怪曰羵羊。」唐.楊烱〈遂州長江縣先聖孔子廟堂碑〉:「季桓子羵羊之井,推水石之禎祥。」