羸驂

léi cān luy tham

Hán Việt: luy tham · Pinyin: léi cān

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘦弱的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘦弱的马。