羹獻

gēng xiàn canh hiến

Hán Việt: canh hiến · Pinyin: gēng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀宗庙所用之犬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀宗庙所用之犬。