羹飯

gēng fàn canh phạn

Hán Việt: canh phạn · Pinyin: gēng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羹汤和饭; 特指祭奠死者的饭菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羹汤和饭。 2.特指祭奠死者的饭菜。

Eng

  • Cihui 羹飯 ēngfàn* n. thick soup M:¹wǎn