羽黨

yǔ dǎng vũ đảng

Hán Việt: vũ đảng · Pinyin: yǔ dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹同党;同伙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹同党;同伙。