羽窟 yǔ kū · vũ quật Hán Việt: vũ quật · Pinyin: yǔ kū Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 窟 (quật)Pinyinyǔ kūHán Việtvũ quậtCấu tạo羽 + 窟 · vũ + quật nghĩa thành phần: vũ + quật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羽渊之窟。Tân Hoa Tự Điển 1.羽渊之窟。