羽車 yǔ chē · vũ xa Hán Việt: vũ xa · Pinyin: yǔ chē Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 車 (xa)Pinyinyǔ chēHán Việtvũ xaCấu tạo羽 + 車 · vũ + xa nghĩa thành phần: vũ + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中神仙所乘之车。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中神仙所乘之车。