翅鯊 sí sa Hán Việt: sí sa Tổng quan Cấu tạo: 翅 (sí) + 鯊 (sa)Hán Việtsí saCấu tạo翅 + 鯊 · sí + sa nghĩa thành phần: sí + sa Nghĩa EngCihui school shark