習風 xí fēng · tập phong Hán Việt: tập phong · Pinyin: xí fēng Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 風 (phong)Pinyinxí fēngHán Việttập phongCấu tạo習 + 風 · tập + phong nghĩa thành phần: tập + phong