翔嬉 xiáng xī · tường hi Hán Việt: tường hi · Pinyin: xiáng xī Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 嬉 (hi)Pinyinxiáng xīHán Việttường hiCấu tạo翔 + 嬉 · tường + hi nghĩa thành phần: tường + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞翔嬉戏。Tân Hoa Tự Điển 1.飞翔嬉戏。