翔翔
tường tường
Hán Việt: tường tường · Pinyin: xiáng xiáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.莊敬的樣子。《禮記.玉藻》:「廟中齊齊,朝廷濟濟翔翔。」 2.安和舒適的樣子。《漢書.卷七三.韋賢傳》:「朝宗商邑,四牡翔翔。」 3.高飛的樣子。《楚辭.東方朔.七諫.謬諫》:「眾鳥皆有行列兮,鳳獨翔翔而無所薄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 庄敬貌; 安舒貌; 高飞貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.庄敬貌。 2.安舒貌。 3.高飞貌。