翔風

xiáng fēng tường phong

Hán Việt: tường phong · Pinyin: xiáng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祥瑞之风。翔,通"祥"; 晋石崇爱婢名。相传善别玉声。见晋王嘉《拾遗记.晋时事》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祥瑞之风。翔,通"祥"。 2.晋石崇爱婢名。相传善别玉声。见晋王嘉《拾遗记.晋时事》。