翕翕 hấp hấp Hán Việt: hấp hấp Tổng quan Cấu tạo: 翕 (hấp) + 翕 (hấp)Hán Việthấp hấpCấu tạo翕 + 翕 · hấp + hấp nghĩa thành phần: hấp + hấp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.次序顛倒的樣子。《孫子.行軍》:「諄諄翕翕,徐言入入者,失眾也。」 2.朋比為奸,眾口附和的樣子。《後漢書.卷四八.翟酺傳》:「朝臣在位,莫肯正議,翕翕訾訾,更相佐附。」也作「潝潝」、「歙歙」。