翖侯

xī hóu

Pinyin: xī hóu

Tổng quan

Cấu tạo: + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代西域诸国官号之一; 泛指外族首领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代西域诸国官号之一。 2.泛指外族首领。