翹翹

qiào qiào kiều kiều

Hán Việt: kiều kiều · Pinyin: qiào qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出群貌; 高而危殆貌; 引申为惶恐谨慎貌; 上举貌; 众多貌; 企盼貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出群貌。 2.高而危殆貌。 3.引申为惶恐谨慎貌。 4.上举貌。 5.众多貌。 6.企盼貌。

Eng

  • Cihui 翹翹 qiáoqiáo r.f. 1. tall 2. swinging dangerously 3. distinguished