翦灭

tiễn diệt

Hán Việt: tiễn diệt

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (diệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剪除消滅。《左傳.成公二年》:「齊侯曰:『余姑翦滅此而朝食。』」也作「剪屠」。