翚飞

huy phi

Hán Việt: huy phi

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻宮殿的壯觀華麗。《文選.王巾.頭陁寺碑文》:「丹刻翬飛,輪奐離立。」