翰薮 hàn tẩu Hán Việt: hàn tẩu Tổng quan Cấu tạo: 翰 (hàn) + 薮 (tẩu)Hán Việthàn tẩuCấu tạo翰 + 薮 · hàn + tẩu nghĩa thành phần: hàn + tẩu